
Suzuki Fronx 2025 được xây dựng trên nền tảng của mẫu Baleno, nhưng mang diện mạo hoàn toàn mới theo hướng SUV lai coupe. Kích thước tổng thể của xe đạt 3.995 x 1.765 x 1.550 mm, chiều dài cơ sở 2.520 mm – nhỏ gọn, dễ xoay trở trong đô thị nhưng vẫn mang dáng dấp vững chãi của một chiếc SUV thực thụ.
Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt hình tổ ong cỡ lớn, nối liền cụm đèn pha LED hai tầng sắc sảo, tạo nên diện mạo trẻ trung và hiện đại. Cản trước, hốc gió thể thao và các đường gân dập nổi dọc thân xe khiến Fronx toát lên tinh thần năng động, mạnh mẽ. Mâm hợp kim 16–17 inch, khoảng sáng gầm 190 mm giúp xe dễ dàng vượt qua các đoạn đường không bằng phẳng — điều rất phù hợp với điều kiện giao thông tại nhiều khu vực ở Việt Nam.

Bên trong khoang lái, Suzuki Fronx 2025 mang đến cảm giác hiện đại và cao cấp hơn mong đợi ở một mẫu xe tầm trung. Bảng điều khiển trung tâm bố trí gọn gàng, kết hợp màn hình giải trí cảm ứng 9 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây.
Ghế ngồi được thiết kế ôm lưng, mang lại cảm giác dễ chịu khi di chuyển đường dài. Các trang bị tiện nghi khác bao gồm:
Điều hòa tự động với cửa gió hàng ghế sau
Sạc không dây, cổng USB Type-C
Vô-lăng tích hợp phím điều khiển và màn hình đa thông tin 4.2 inch
Âm thanh 6 loa cho trải nghiệm giải trí sống động
Khoang hành lý có dung tích khoảng 308 lít, đủ rộng cho nhu cầu đi lại hằng ngày hoặc chuyến du lịch ngắn ngày của gia đình nhỏ.

Suzuki Fronx 2025 mang đến hai tùy chọn động cơ:
Động cơ xăng 1.2L DualJet cho công suất 90 mã lực và mô-men xoắn 113 Nm, kết hợp hộp số tự động CVT hoặc sàn 5 cấp.
Động cơ 1.0L tăng áp BoosterJet (ở bản cao cấp) cho công suất 100 mã lực và mô-men xoắn 147 Nm, giúp xe vận hành mạnh mẽ và bốc hơn, nhưng vẫn giữ mức tiêu hao nhiên liệu chỉ khoảng 4,6 lít/100 km.
Hệ thống treo được tinh chỉnh cho cảm giác lái đầm chắc, ổn định ở tốc độ cao nhưng vẫn êm ái khi đi phố. Với bán kính quay vòng chỉ 4,8 m, Fronx dễ dàng di chuyển trong không gian hẹp, phù hợp cả với người mới lái.

Suzuki Fronx 2025 được trang bị 6 túi khí tiêu chuẩn, hệ thống cân bằng điện tử (ESP), kiểm soát lực kéo (TCS), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HHC), cảm biến lùi, camera 360 độ và phanh ABS/EBD.
Đặc biệt, phiên bản cao cấp dự kiến sẽ có gói ADAS (Advanced Driver Assistance System) bao gồm:
Cảnh báo lệch làn đường
Phanh khẩn cấp tự động
Cảnh báo va chạm phía trước
Cảnh báo điểm mù và phương tiện cắt ngang phía sau
Những tính năng này giúp Fronx trở thành một trong những mẫu SUV nhỏ an toàn bậc nhất trong tầm giá dưới 650 triệu đồng.
![]()
| Hạng mục | Suzuki Fronx GL | Suzuki Fronx GLX | Suzuki Fronx GLX Plus |
|---|---|---|---|
| Kích thước (DxRxC) | 3.995 x 1.765 x 1.550 mm | 3.995 x 1.765 x 1.550 mm | 3.995 x 1.765 x 1.550 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.520 mm | 2.520 mm | 2.520 mm |
| Động cơ | 1.2L DualJet | 1.2L DualJet | 1.0L Turbo BoosterJet |
| Công suất cực đại | 90 mã lực | 90 mã lực | 100 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 113 Nm | 113 Nm | 147 Nm |
| Hộp số | CVT / MT 5 cấp | CVT / MT 5 cấp | Tự động 6 cấp |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 4,6 – 5,0 l/100 km | 4,6 – 5,0 l/100 km | 4,8 l/100 km |
| Hệ thống phanh | Đĩa trước / Tang trống sau | Đĩa trước / Tang trống sau | Đĩa trước / Đĩa sau |
| Trang bị an toàn | 6 túi khí, ESP, HHC, TCS | + Camera lùi | + ADAS, cảnh báo điểm mù |
| Giá dự kiến (VNĐ) | ~520 triệu | ~599 triệu | ~649 triệu |
Ưu điểm:
Thiết kế trẻ trung, hiện đại, đậm chất SUV thể thao.
Nhiều trang bị tiện nghi và an toàn vượt tầm giá.
Động cơ tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp di chuyển hằng ngày.
Gầm cao, di chuyển linh hoạt trong nhiều điều kiện địa hình.
Nhược điểm:
Khoang hành lý không quá lớn so với SUV truyền thống.
Chưa có tùy chọn dẫn động bốn bánh.
Một số tính năng cao cấp (như ADAS) có thể chỉ có ở bản cao nhất.