
Suzuki Swift mang kiểu dáng hatchback nhỏ gọn, trẻ trung và năng động. Lưới tản nhiệt nhỏ, thân xe bo tròn mềm mại, đèn pha LED sắc sảo – tất cả làm nên vẻ tinh gọn nhưng không kém phần thể thao.
Suzuki Fronx lại thể hiện tinh thần SUV hiện đại với phần đầu xe cao ráo, lưới tản nhiệt cỡ lớn và các chi tiết mạ chrome tạo ấn tượng mạnh mẽ. Fronx phù hợp với khách hàng yêu thích sự khỏe khoắn và phong cách hiện đại.

| Hạng mục | Suzuki Swift | Suzuki Fronx |
|---|---|---|
| Kiểu dáng | Hatchback thể thao cỡ nhỏ | SUV lai coupe cỡ B |
| Kích thước (D x R x C) | 3.845 x 1.735 x 1.495 mm | 3.995 x 1.765 x 1.550 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.450 mm | 2.520 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 120 mm | 170 mm |
| Trọng lượng không tải | 875 – 915 kg | 985 – 1.030 kg |
| Động cơ | Xăng K12M 1.2L, 4 xi-lanh | Xăng K12N Dual Jet 1.2L, 4 xi-lanh |
| Công suất cực đại | 82 mã lực tại 6.000 vòng/phút | 89 mã lực tại 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 113 Nm tại 4.200 vòng/phút | 113 Nm tại 4.400 vòng/phút |
| Hộp số | Số tự động CVT | Số tự động 5 cấp hoặc CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Tiêu thụ nhiên liệu trung bình | 4,5 – 5,5 lít/100 km | 5,0 – 5,7 lít/100 km |
| Dung tích bình xăng | 37 lít | 37 lít |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch, Apple CarPlay/Android Auto | Cảm ứng 9 inch, Apple CarPlay/Android Auto |
| Hệ thống điều hòa | Tự động 1 vùng | Tự động 2 vùng độc lập |
| Túi khí an toàn | 2 túi khí | 2 túi khí |
| Hệ thống an toàn chủ động | ABS, EBD, ESP, HHC | ABS, EBD, ESP, HHC, Camera lùi |
| Khung gầm | HEARTECT | HEARTECT thế hệ mới, cứng vững hơn |
| Khoang hành lý | 265 lít | 308 lít |
| Giá bán (tham khảo) | Từ 499 – 559 triệu đồng | Từ 659 – 729 triệu đồng |
| Đối tượng khách hàng | Người trẻ, nhân viên văn phòng, phụ nữ | Gia đình nhỏ, người thích SUV, di chuyển nhiều địa hình |

Cả hai mẫu xe đều sử dụng động cơ 1.2L – nổi tiếng về độ bền, vận hành ổn định và tiết kiệm nhiên liệu.
Suzuki Swift thiên về sự nhẹ nhàng, linh hoạt, dễ lái trong nội đô; vô-lăng điện trợ lực giúp cảm giác lái mượt mà và chính xác.
Suzuki Fronx lại mang đến cảm giác vững chắc hơn nhờ khung gầm cao, hệ thống treo tinh chỉnh, giúp xe ổn định trên đường dài hoặc địa hình xấu.
Swift chú trọng tính tiện dụng, tối giản và thân thiện người dùng. Trong khi đó, Fronx hướng đến trải nghiệm cao cấp với loạt tiện nghi vượt trội:
Màn hình cảm ứng 9 inch hỗ trợ kết nối không dây
Hệ thống âm thanh 6 loa
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Cảm biến và camera lùi
Cổng sạc USB Type-C cho hàng ghế sau

Cả Swift và Fronx đều được trang bị tiêu chuẩn an toàn tiên tiến của Suzuki, bao gồm:
Phanh ABS, EBD, BA
Cân bằng điện tử ESP
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HHC
Cảm biến lùi và camera sau
Đặc biệt, Fronx được nâng cấp khung gầm HEARTECT mới, gia tăng khả năng chịu lực và an toàn khi va chạm.
Suzuki Swift: từ 499 – 559 triệu đồng → phù hợp cho người trẻ, nhân viên văn phòng, hoặc khách hàng tìm kiếm xe nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu.
Suzuki Fronx: từ 659 – 729 triệu đồng → dành cho gia đình nhỏ, khách hàng thích phong cách SUV hiện đại và khả năng di chuyển linh hoạt trên nhiều cung đường.
![]()
Nếu bạn cần một chiếc xe gọn nhẹ, dễ lái và tiết kiệm nhiên liệu thì Suzuki Swift là lựa chọn hoàn hảo cho thành phố.
Còn nếu bạn muốn một chiếc SUV gầm cao, đa dụng và nhiều tiện nghi hơn, Suzuki Fronx sẽ đáp ứng tốt mọi nhu cầu.
Dù chọn mẫu xe nào, cả hai đều mang đậm tinh thần bền bỉ – tiết kiệm – đáng tin cậy từ thương hiệu Suzuki Nhật Bản, cùng chính sách hậu mãi tận tâm tại Suzuki Quảng Bình.